淇
丶丶一一丨丨一一一ノ丶
11
—
Gợi nhớ
Dòng nước mát lành (氵) chảy qua chiếc sàng tre (其) gợi nhớ đến dòng sông Kỳ Thủy và món kem mát lạnh (淇).
Thành phần cấu tạo
淇
tên sông Kỳ Thủy; thành tố từ (như 冰淇淋)
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên phải)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tên sông Kỳ Thủy; thành tố từ (như 冰淇淋)
Ví dụ (3)
夏天孩子们最喜欢吃冰淇淋。
Mùa hè các bé thích ăn kem nhất.
In summer children love eating ice cream the most.
淇水是中国古代一条著名的河流。
Sông Kỳ Thủy là một dòng sông nổi tiếng thời Trung Quốc cổ đại.
Qi River was a famous river in ancient China.
“淇”字常用于人名或地名。
Chữ “Kỳ” thường dùng trong tên người hoặc tên đất.
The character 'Qi' is often used in names or place names.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây