迴盪
—
Gợi nhớ
Từ "迴盪" (huí dàng) mang nghĩa "tiếng vọng", kết hợp bởi 迴 (huí - hồi): "quay về" + 盪 (dàng - đãng): "đu đưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迴: Bước chân di chuyển trên đường (辶) lại xoay vòng trở về chốn cũ (回), gợi hình ảnh lối đi quanh co, tuần hoàn hay quay về (迴). • Chữ 盪: Nước nóng sôi (湯) đựng trong chiếc chậu lớn (皿) cứ sóng sánh chuyển động qua lại, gợi cảnh đu đưa, lắc lư (盪).
Thành phần cấu tạo
迴盪
tiếng vọng
迴
辶
Bộ Sước
Bước chân di chuyển
回
Chữ Hồi
Xoay vòng, quay lại
盪
湯
Chữ Thang
Nước nóng sôi trào / âm đọc
皿
Bộ Mãnh
Cái chậu, bát đĩa
Phân tích từ 迴盪
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây