ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
迴盪
huí dàng
tiếng vọng
Hán việt: hồi đãng
—

Gợi nhớ

Từ "迴盪" (huí dàng) mang nghĩa "tiếng vọng", kết hợp bởi 迴 (huí - hồi): "quay về" + 盪 (dàng - đãng): "đu đưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迴: Bước chân di chuyển trên đường (辶) lại xoay vòng trở về chốn cũ (回), gợi hình ảnh lối đi quanh co, tuần hoàn hay quay về (迴). • Chữ 盪: Nước nóng sôi (湯) đựng trong chiếc chậu lớn (皿) cứ sóng sánh chuyển động qua lại, gợi cảnh đu đưa, lắc lư (盪).

Thành phần cấu tạo

迴盪
huí dàng
tiếng vọng
迴
huí • hồi
quay về
辶
Bộ Sước
Bước chân di chuyển
回
Chữ Hồi
Xoay vòng, quay lại
盪
dàng • đãng
đu đưa
湯
Chữ Thang
Nước nóng sôi trào / âm đọc
皿
Bộ Mãnh
Cái chậu, bát đĩa

Định nghĩa (1)

1
—
Nghĩa:tiếng vọng

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây