孜孜
—
Gợi nhớ
Từ "孜孜" (zī zī) mang nghĩa "Cần cù, siêng năng, miệt mài", kết hợp bởi 孜 (zī - tư): "siêng năng" + 孜 (zī - tư): "siêng năng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孜: Đứa con nhỏ (子) luôn tự giác rèn luyện và làm việc dưới sự đôn đốc (攵) suốt ngày đêm thể hiện đức tính siêng năng, cần cù (孜). • Chữ 孜: Đứa con nhỏ (子) luôn tự giác rèn luyện và làm việc dưới sự đôn đốc (攵) suốt ngày đêm thể hiện đức tính siêng năng, cần cù (孜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 孜孜
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Cần cù, siêng năng, miệt mài
Ví dụ (3)
他多年来孜孜以求,终于在科学研究上取得了突破。
Nhiều năm qua ông ấy miệt mài theo đuổi, cuối cùng đã đạt được bước đột phá trong nghiên cứu khoa học.
After years of diligent pursuit, he finally achieved a breakthrough in scientific research.
老师孜孜不倦地教导我们,希望我们能成才。
Thầy cô miệt mài không biết mệt mỏi dạy dỗ chúng tôi, hy vọng chúng tôi nên người.
Our teacher instructs us tirelessly, hoping that we will grow into capable individuals.
只有孜孜不倦地努力,才能实现自己的梦想。
Chỉ có nỗ lực chăm chỉ không ngừng mới có thể hiện thực hóa ước mơ của bản thân.
Only through tireless effort can one realize one's dreams.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây