啊
丨フ一フ丨一丨フ一丨
10
HSK2
Thán từ
Gợi nhớ
Cái miệng (口) chợt mở ra bật thành âm thanh cảm thán tự nhiên (阿) khi ngạc nhiên hay tán đồng: à, ồ, hả (啊).
Thành phần cấu tạo
啊
à, à ơi, hả (trợ từ cảm thán, nghi vấn)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
阿
A
Tiếng kêu / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (1)
Định nghĩa (2)
1
thán từ
Nghĩa:a, á, ô, ơ (thán từ đứng đầu câu biểu thị ngạc nhiên, khen ngợi, hoặc tỉnh ngộ - đọc có dấu).
Ví dụ (5)
啊!多美的风景!
A! Phong cảnh đẹp quá! (Khen ngợi).
Ah! What beautiful scenery!
啊?你说什么?
Hả? Bạn nói cái gì cơ? (Thắc mắc).
Huh? What did you say?
啊?真的是这样吗?
Ủa? Thật sự là như vậy sao? (Nghi ngờ).
Huh? Is that really true?
啊,原来是你!
À, hóa ra là cậu! (Nhận ra).
Ah, so it's you!
啊!我的钱包不见了!
Á! Ví tiền của tôi đâu mất rồi! (Hoảng hốt).
Ah! My wallet is missing!
2
trợ từ
Nghĩa:nhé, nhỉ, đi, thôi, à (trợ từ ngữ khí cuối câu, thường đọc thanh nhẹ).
Ví dụ (5)
好啊!
Được thôi! (Hay quá!).
Sure!
你是谁啊?
Bạn là ai đấy?
Who are you?
快走啊,要迟到了。
Đi nhanh lên nào, sắp muộn rồi (Thúc giục).
Hurry up, or we'll be late.
这朵花真香啊!
Bông hoa này thơm thật đấy! (Cảm thán).
This flower smells so fragrant!
这可是个大问题啊。
Đây đúng là một vấn đề lớn nhỉ.
This is a big problem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây