拴
一丨一ノ丶一一丨一
9
—
Gợi nhớ
Đưa bàn tay (扌) thắt nút dây thật chặt để giữ an toàn (全) cho vật nuôi khỏi chạy mất là hành động buộc, cột lại (拴).
Thành phần cấu tạo
拴
Buộc, cột
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
全
Toàn
Toàn / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Buộc, cột
Ví dụ (3)
牧民把马拴在栅栏旁,然后进屋喝茶了。
Người chăn nuôi cột ngựa bên cạnh hàng rào, sau đó vào nhà uống trà.
The herdsman tied his horse beside the fence and then went inside to drink tea.
出门遛狗时,一定要用牵引绳把狗拴好。
Khi ra ngoài dắt chó đi dạo, nhất định phải dùng xích để cột giữ chó cho tốt.
When going out to walk your dog, be sure to keep it securely on a leash.
船夫将小船牢牢地拴在码头的木桩上。
Người lái đò cột chặt chiếc thuyền nhỏ vào cọc gỗ trên bến tàu.
The boatman tied the small boat firmly to the wooden post on the dock.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây