ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
嘟囔
dūnang
lầm bầm, càu nhàu, nói một mình
Hán việt: đô nang
—

Gợi nhớ

Từ "嘟囔" (dūnang) mang nghĩa "lầm bầm, càu nhàu, nói một mình", kết hợp bởi 嘟 (dū - đô): "Lầm bầm" + 囔 (nāng - nang): "lẩm bẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嘟: Cái miệng (口) cứ chu ra nói hết chuyện này đến chuyện khác trong phố (都) tạo thành tiếng lầm bầm, cằn nhằn (嘟). • Chữ 囔: Cái miệng (口) cứ phát ra âm thanh rầm rì như bị nhét trong chiếc túi buộc kín (囊) không thoát tiếng ra ngoài chính là đang lẩm bẩm, nói nhỏ trong miệng (囔).

Thành phần cấu tạo

嘟囔
dūnang
lầm bầm, càu nhàu, nói một mình
嘟
dū • đô
Lầm bầm
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
都
Đô
Đô / âm đọc (bên phải)
囔
nāng • nang
lẩm bẩm
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
囊
Chữ Nang
Cái túi buộc kín giữ âm thanh bên trong, biểu âm nang

Định nghĩa (1)

1
—
Nghĩa:lầm bầm, càu nhàu, nói một mình

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây