嘟囔
—
Gợi nhớ
Từ "嘟囔" (dūnang) mang nghĩa "lầm bầm, càu nhàu, nói một mình", kết hợp bởi 嘟 (dū - đô): "Lầm bầm" + 囔 (nāng - nang): "lẩm bẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嘟: Cái miệng (口) cứ chu ra nói hết chuyện này đến chuyện khác trong phố (都) tạo thành tiếng lầm bầm, cằn nhằn (嘟). • Chữ 囔: Cái miệng (口) cứ phát ra âm thanh rầm rì như bị nhét trong chiếc túi buộc kín (囊) không thoát tiếng ra ngoài chính là đang lẩm bẩm, nói nhỏ trong miệng (囔).
Thành phần cấu tạo
嘟囔
lầm bầm, càu nhàu, nói một mình
嘟
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
都
Đô
Đô / âm đọc (bên phải)
囔
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
囊
Chữ Nang
Cái túi buộc kín giữ âm thanh bên trong, biểu âm nang
Phân tích từ 嘟囔
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây