软卧
—
Gợi nhớ
Từ "软卧" (ruǎnwò) mang nghĩa "Giường nằm mềm", kết hợp bởi 软 (ruǎn - nhuyễn): "Mềm mại" + 卧 (wò - ngọa): "nằm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 软: Bánh xe (车) lăn êm ái khiến người ngồi tựa lưng ngáp ngủ (欠) vì đệm ghế quá êm và mềm mại (软). • Chữ 卧: Người bề tôi (臣) sau giờ chầu mỏi mệt liền khép gối (卩) ngả lưng xuống chiếu nghỉ ngơi, biểu thị tư thế nằm (卧).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 软卧
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giường nằm mềm
Ví dụ (3)
我们买了两张去北京的软卧车票。
Chúng tôi đã mua hai vé giường nằm mềm đi Bắc Kinh.
We bought two soft sleeper tickets to Beijing.
软卧车厢比硬卧车厢更加安静和舒适。
Toa giường nằm mềm yên tĩnh và thoải mái hơn toa giường nằm cứng.
A soft sleeper carriage is quieter and more comfortable than a hard sleeper carriage.
在长途旅行中,坐软卧是一个不错的选择。
Trong những chuyến đi dài ngày, đi giường nằm mềm là một lựa chọn không tồi.
On a long-distance trip, taking a soft sleeper is a great choice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây