无虞
—
Gợi nhớ
Từ "无虞" (wú yú) mang nghĩa "đừng lo lắng", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 虞 (yú - ngu): "lo lắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 虞: Nghe tiếng người nước Ngô (吴) hô hoán có mãnh hổ (虍) rình rập ngoài rừng khiến ai nấy đều phải lo lắng, dự liệu đề phòng (虞).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 无虞
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:đừng lo lắng
Ví dụ (3)
只要做好防汛工作,大堤的安全就无虞。
Chỉ cần làm tốt công tác phòng chống lũ lụt thì sự an toàn của con đê sẽ không đáng lo ngại.
As long as flood prevention work is done well, the safety of the main dike will be assured.
他继承了一笔财产,从此生活无虞。
Anh ấy thừa kế một khoản tài sản, từ đó cuộc sống không có gì phải lo nghĩ.
He inherited a fortune and lived free from financial worries from then on.
医生表示病人的生命已安全无虞。
Bác sĩ cho biết tính mạng của bệnh nhân đã được bảo đảm an toàn, không đáng lo ngại.
The doctor stated that the patient's life is now out of danger.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây