ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
珊瑚
shān hú
san hô
Hán việt: san hô
—

Gợi nhớ

Từ "珊瑚" (shān hú) mang nghĩa "san hô", kết hợp bởi 珊 (shān - san): "San hô" + 瑚. Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 珊: Thứ đá quý lấp lánh như ngọc (王) mọc thành từng nhánh đan xen như thẻ sách (册) dưới đáy biển chính là rạn san hô (珊).

Thành phần cấu tạo

珊瑚
shān hú
san hô
珊
shān • san
San hô
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, châu ngọc
册
Chữ Sách
Thẻ tre đan xen như nhánh san hô
瑚
hô

Phân tích từ 珊瑚

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:san hô
Ví dụ (3)
xuànlìduōcǎi绚丽多彩de的shānhújiāo珊瑚礁shì是hǎiyáng海洋shēngwù生物de的lèyuán乐园。
Rạn san hô rực rỡ sắc màu là thiên đường của các sinh vật biển.
Colorful coral reefs are a paradise for marine life.
hǎiyáng海洋wūrǎn污染zhèng正dǎozhì导致dàliàng大量shānhú珊瑚shīqù失去guāngzé光泽shènzhì甚至sǐwáng死亡。
Ô nhiễm đại dương đang khiến một lượng lớn san hô mất đi độ bóng, thậm chí chết đi.
Ocean pollution is causing large amounts of coral to lose their luster and even die.
tā她dài戴zhe着yí一chuàn串yóu由tiānrán天然hóngsè红色shānhú珊瑚zhìchéng制成de的xiàngliàn项链。
Cô ấy đeo một chuỗi vòng cổ làm từ san hô đỏ tự nhiên.
She is wearing a necklace made of natural red coral.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây