ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
崎岖
qí qū
gồ ghề, hiểm trở
Hán việt: khi khu
—

Gợi nhớ

Từ "崎岖" (qí qū) mang nghĩa "gồ ghề, hiểm trở", kết hợp bởi 崎 (qí - khi): "gập ghềnh" + 岖. Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 崎: Sườn núi đá hiểm trở (山) nhô ra những mỏm đá kỳ lạ (奇) khiến con đường đèo trở nên gập ghềnh, khúc khuỷu (崎).

Thành phần cấu tạo

崎岖
qí qū
gồ ghề, hiểm trở
崎
qí • khi
gập ghềnh
山
Bộ Sơn
Núi non (bên trái)
奇
Kỳ
Lạ, kỳ lạ / âm đọc (bên phải)
岖
khu

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:gồ ghề, hiểm trở
Ví dụ (3)
qíqū崎岖de的shānlù山路shàng上hěn很nán难kāichē开车。
Đường núi gập ghềnh rất khó lái xe.
It is very difficult to drive on the rugged mountain road.
jǐnguǎn尽管rénshēng人生dàolù道路qíqū崎岖,tā他yīrán依然méiyǒu没有fàngqì放弃。
Dù đường đời gập ghềnh trắc trở, anh ấy vẫn không hề từ bỏ.
Even though the path of life is bumpy and rough, he still hasn't given up.
tāmen他们yánzhe沿着qíqū崎岖de的xiǎodào小道xiàng向shāndǐng山顶pá爬qù去。
Họ đi theo con đường nhỏ gồ ghề để leo lên đỉnh núi.
They climbed toward the mountaintop along the rugged trail.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây