替代
—
Gợi nhớ
Từ "替代" (tìdài) mang nghĩa "thay thế", kết hợp bởi 替 (tì - thế): "thay" + 代 (dài - đại): "thế hệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 替: Hai người trưởng thành (夫) cùng đứng ra lên tiếng (曰) để đổi ca gác cho nhau, người này đảm đương công việc thay thế cho người kia (替). • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 替代
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thay thế
Ví dụ (3)
机器人不能完全替代人。
Robot không thể thay thế hoàn toàn con người.
Robots cannot completely replace humans.
这种材料可以替代塑料。
Loại vật liệu này có thể thay thế nhựa.
This material can replace plastic.
他临时替代经理开会。
Anh ấy tạm thời thay quản lý đi họp.
He temporarily filled in for the manager at the meeting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây