ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
替代
tìdài
thay thế
Hán việt: thế đại
—

Gợi nhớ

Từ "替代" (tìdài) mang nghĩa "thay thế", kết hợp bởi 替 (tì - thế): "thay" + 代 (dài - đại): "thế hệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 替: Hai người trưởng thành (夫) cùng đứng ra lên tiếng (曰) để đổi ca gác cho nhau, người này đảm đương công việc thay thế cho người kia (替). • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代.

Thành phần cấu tạo

替代
tìdài
thay thế
替
tì • thế
thay
夫夫
Hai chữ Phu
Hai người đàn ông (phía trên)
曰
Bộ Viết
Nói, phát biểu (phía dưới)
代
dài • đại
thế hệ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
弋
Dặc
Thay thế / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:thay thế
Ví dụ (3)
jīqìrén机器人bù不néng能wánquán完全tìdài替代rén人。
Robot không thể thay thế hoàn toàn con người.
Robots cannot completely replace humans.
zhè这zhǒng种cáiliào材料kěyǐ可以tìdài替代sùliào塑料。
Loại vật liệu này có thể thay thế nhựa.
This material can replace plastic.
tā他línshí临时tìdài替代jīnglǐ经理kāihuì开会。
Anh ấy tạm thời thay quản lý đi họp.
He temporarily filled in for the manager at the meeting.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây