ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
扳手
Bānshǒu
Cờ lê
Hán việt: ban thủ
—

Gợi nhớ

Từ "扳手" (Bānshǒu) mang nghĩa "Cờ lê", kết hợp bởi 扳 (bān - ban): "bẻ lại" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扳: Dùng bàn tay (扌) nắm lấy cần gạt rồi kéo lật ngược lại (反) sang hướng đối diện nghĩa là bẻ lại, kéo gạt (扳). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).

Thành phần cấu tạo

扳手
Bānshǒu
Cờ lê
扳
bān • ban
bẻ lại
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
反
Phản
Ngược / âm đọc (bên phải)
手
shǒu • thủ
tay
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay năm ngón xòe ra cầm nắm

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cờ lê
Ví dụ (2)
zìláishuǐ自来水guǎn管lòushuǐ漏水le了,shūshu叔叔zhèng正ná拿zhe着bānshǒu扳手xiūlǐ修理。
Đường ống nước máy bị rò rỉ nước rồi, chú đang cầm cờ lê để sửa.
The water pipe is leaking, and my uncle is fixing it with a wrench.
zhè这kē颗luómǔ螺母tài太jǐn紧le了,yòng用xiǎo小bānshǒu扳手níng拧bú不dòng动。
Đai ốc này chặt quá, dùng cờ lê nhỏ không vặn được.
This nut is too tight to turn with a small wrench.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây