扳手
—
Gợi nhớ
Từ "扳手" (Bānshǒu) mang nghĩa "Cờ lê", kết hợp bởi 扳 (bān - ban): "bẻ lại" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扳: Dùng bàn tay (扌) nắm lấy cần gạt rồi kéo lật ngược lại (反) sang hướng đối diện nghĩa là bẻ lại, kéo gạt (扳). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 扳手
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cờ lê
Ví dụ (2)
自来水管漏水了,叔叔正拿着扳手修理。
Đường ống nước máy bị rò rỉ nước rồi, chú đang cầm cờ lê để sửa.
The water pipe is leaking, and my uncle is fixing it with a wrench.
这颗螺母太紧了,用小扳手拧不动。
Đai ốc này chặt quá, dùng cờ lê nhỏ không vặn được.
This nut is too tight to turn with a small wrench.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây