哔哩哔哩
—
Gợi nhớ
Từ "哔哩哔哩" (Bìlìbìlì) mang nghĩa "Bilibili (nền tảng video)", kết hợp bởi 哔 + 哩 (lǐ / li - ly): "dặm Anh" + 哔 + 哩 (lǐ / li - ly): "dặm Anh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哩: Mở miệng (口) trò chuyện suốt dọc dặm đường làng (里), tiếng trợ từ ngân nga cuối câu nghe thật gần gũi (哩). • Chữ 哩: Mở miệng (口) trò chuyện suốt dọc dặm đường làng (里), tiếng trợ từ ngân nga cuối câu nghe thật gần gũi (哩).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 哔哩哔哩
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bilibili (nền tảng video)
Ví dụ (3)
许多大学生喜欢在哔哩哔哩上观看免费的专业课程和学习教程。
Nhiều sinh viên đại học thích xem các khóa học chuyên ngành và video hướng dẫn học tập miễn phí trên Bilibili.
Many college students like watching free specialized courses and study tutorials on Bilibili.
这位科技博主制作的深度测评视频在哔哩哔哩上收获了大量弹幕和好评。
Video đánh giá chuyên sâu do blogger công nghệ này sản xuất đã nhận được rất nhiều bình luận chạy trên màn hình và lời khen trên Bilibili.
The in-depth review video produced by this tech blogger received a huge number of bullet comments and positive reviews on Bilibili.
哔哩哔哩聚集了众多热爱动画、游戏和知识分享的年轻创作者。
Bilibili quy tụ đông đảo các nhà sáng tạo trẻ yêu thích hoạt hình, trò chơi và chia sẻ kiến thức.
Bilibili brings together many young creators who love animation, gaming, and knowledge sharing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây