ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
芹苴
Qínjū
Cần Thơ
Hán việt: cần thư
—

Gợi nhớ

Từ "芹苴" (Qínjū) mang nghĩa "Cần Thơ", kết hợp bởi 芹 (qín - cần): "Rau cần tây" + 苴. Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 芹: Loại rau xanh (艹) có thân giòn thơm được người nội trợ dùng dao rìu (斤) thái khúc để xào nấu, chính là rau cần (芹).

Thành phần cấu tạo

芹苴
Qínjū
Cần Thơ
芹
qín • cần
Rau cần tây
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
斤
Bộ Cân
Cái rìu / âm đọc (phía dưới)
苴
thư

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cần Thơ
Ví dụ (3)
tā她zài在qínjū芹苴xuéxí学习guò过yìnián一年。
Cô ấy từng học một năm ở Cần Thơ.
She studied in Can Tho for a year.
qínjū芹苴duì队cānjiā参加le了zhè这cì次bǐsài比赛。
Đội Cần Thơ đã tham gia cuộc thi lần này.
The Can Tho team participated in this competition.
xīnwén新闻lǐ里tídào提到le了qínjū芹苴de的jīngjì经济qíngkuàng情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Cần Thơ.
The news mentioned the economic situation in Can Tho.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây