无缘
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "无缘" (wúyuán) mang nghĩa "không có duyên phận, không có cơ hội", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 缘 (yuán - duyên): "nguyên nhân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 缘: Sợi tơ hồng (纟) vô hình định sẵn từ lời phán đoán (彖) gắn kết những người xa lạ đến với nhau bởi mối nhân duyên, duyên số (缘).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 无缘
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:không có duyên phận, không có cơ hội
Ví dụ (5)
既然无缘,何必强求。
Đã không có duyên phận, hà cớ gì phải cưỡng cầu.
Since we are not meant to be, why force it?
伤病让他无缘本届世界杯。
Chấn thương khiến anh ấy vô duyên với kỳ World Cup lần này.
Injuries kept him out of this World Cup.
我跟艺术大概是无缘了。
Tôi với nghệ thuật chắc là không có duyên rồi.
It seems I'm probably not destined for art.
很遗憾,这次我们无缘相见。
Rất tiếc, lần này chúng ta không có duyên gặp mặt.
Unfortunately, we were not fated to meet this time.
有缘千里来相会,无缘对面不相逢。
Hữu duyên thiên lý năng tương ngộ, vô duyên đối diện bất tương phùng.
Those who are destined to meet will do so even if separated by a thousand miles; those who are not will not meet even face to face.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây