万万
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "万万" (wànwàn) mang nghĩa "tuyệt đối, nhất định", kết hợp bởi 万 (wàn / mò - vạn): "một vạn" + 万 (wàn / mò - vạn): "một vạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 万: Dưới bầu trời rộng lớn (一), con người tỏa đi khắp bốn phương tám hướng (方) đông đến hàng vạn, mười nghìn (万). • Chữ 万: Dưới bầu trời rộng lớn (一), con người tỏa đi khắp bốn phương tám hướng (方) đông đến hàng vạn, mười nghìn (万).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 万万
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:tuyệt đối, nhất định
Ví dụ (5)
我万万没有想到他会来。
Tôi tuyệt đối không ngờ tới việc anh ấy sẽ đến.
I never would have imagined that he would come.
这个秘密你万万不可告诉别人。
Bí mật này bạn vạn lần không được nói cho người khác biết.
You must never tell this secret to anyone else.
我们万万不能放弃这个机会。
Chúng ta tuyệt đối không thể từ bỏ cơ hội này.
We absolutely must not give up this opportunity.
这件事你万万不能大意。
Chuyện này bạn tuyệt đối không được khinh suất.
You absolutely must not be careless about this matter.
酒后驾车是万万使不得的。
Lái xe sau khi uống rượu là việc tuyệt đối không thể được.
Driving after drinking is absolutely unacceptable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây