ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
器械
qìxiè
dụng cụ, máy móc, thiết bị
Hán việt: khí giới
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "器械" (qìxiè) mang nghĩa "dụng cụ, máy móc, thiết bị", kết hợp bởi 器 (qì - khí): "Dụng cụ" + 械 (xiè - giới): "Máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器). • Chữ 械: Những khúc gỗ (木) được người thợ lắp ghép cẩn trọng (戒) theo đúng quy chuẩn sẽ tạo nên các loại máy móc và công cụ lao động (械).

Thành phần cấu tạo

器械
qìxiè
dụng cụ, máy móc, thiết bị
器
qì • khí
Dụng cụ
口
Bộ Khẩu
Miệng (bốn lần)
犬
Bộ Khuyển
Chó (phía giữa)
械
xiè • giới
Máy móc
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
戒
Chữ Giới
răn, cảnh giác / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:dụng cụ, máy móc, thiết bị
Ví dụ (5)
zhè这jiā家yīyuàn医院zuìjìn最近yǐnjìn引进le了yì一pī批xiānjìn先进de的yīliáo医疗qìxiè器械。
Bệnh viện này gần đây đã nhập khẩu một lô thiết bị y tế tiên tiến.
This hospital recently introduced a batch of advanced medical equipment.
jiànshēnfáng健身房lǐ里yǒu有gèzhǒnggèyàng各种各样de的duànliàn锻炼qìxiè器械。
Trong phòng tập gym có đủ loại dụng cụ tập luyện.
There is all kinds of exercise equipment in the gym.
shǐyòng使用zhèxiē这些qìxiè器械qián前,bìxū必须zǐxì仔细yuèdú阅读shuōmíngshū说明书。
Trước khi sử dụng những thiết bị này, phải đọc kỹ sách hướng dẫn.
Before using this equipment, you must carefully read the instructions.
hùshi护士měitiān每天dōu都yào要duì对zhèxiē这些shǒushù手术qìxiè器械jìnxíng进行yángé严格xiāodú消毒。
Y tá mỗi ngày đều phải tiến hành khử trùng nghiêm ngặt đối với những dụng cụ phẫu thuật này.
The nurses must strictly sterilize these surgical instruments every day.
rúguǒ如果qìxiè器械chūxiàn出现gùzhàng故障,qǐng请lìjí立即liánxì联系wéixiū维修rényuán人员。
Nếu thiết bị xảy ra sự cố, vui lòng liên hệ ngay với nhân viên bảo trì.
If the equipment malfunctions, please contact maintenance personnel immediately.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây