瞬间
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "瞬间" (shùnjiān) mang nghĩa "Khoảnh khắc", kết hợp bởi 瞬 (shùn - thuấn): "Chớp mắt" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瞬: Đôi con mắt (目) vừa khép mở trong tích tắc như đóa hoa phù dung sớm nở tối tàn (舜) chỉ một cái chớp mắt, khoảnh khắc (瞬). • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 瞬间
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoảnh khắc
Ví dụ (3)
那一瞬间,他认出了她。
Trong khoảnh khắc ấy, anh ấy nhận ra cô ấy.
In that instant, he recognized her.
灯光在瞬间亮了起来。
Ánh đèn bừng sáng trong khoảnh khắc.
The lights came on in an instant.
精彩的瞬间被录像记录下来。
Khoảnh khắc tuyệt vời được video ghi lại.
The wonderful moment was captured on video.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây