蝴蝶
只
HSK5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "蝴蝶" (húdié) mang nghĩa "Bướm", kết hợp bởi 蝴 (hú - hồ): "con bướm (trong 蝴蝶)" + 蝶 (dié - điệp): "Bướm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蝴: Loài côn trùng nhỏ bé (虫) khoác lên mình đôi cánh điểm tô hoa văn rực rỡ (胡) chao lượn giữa vườn xuân chính là con bướm (蝴). • Chữ 蝶: Loài côn trùng (虫) có đôi cánh mỏng manh như chiếc lá cây (枼) bay lượn rực rỡ giữa vườn hoa mùa xuân, đó chính là con bướm (蝶).
Thành phần cấu tạo
蝴蝶
Bướm
蝴
虫
Bộ Trùng
Loài côn trùng
胡
Chữ Hồ
Hoa văn rực rỡ
蝶
虫
Bộ Trùng
Loài côn trùng
枼
Chữ Diệp
Mảnh gỗ mỏng, chiếc lá / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Phân tích từ 蝴蝶
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:con bướm, hồ điệp.
Ví dụ (5)
花园里有很多美丽的蝴蝶在飞舞。
Trong vườn hoa có rất nhiều con bướm xinh đẹp đang bay lượn.
There are many beautiful butterflies fluttering around in the garden.
毛毛虫最终会变成蝴蝶。
Sâu róm cuối cùng sẽ biến thành bướm.
A caterpillar will eventually turn into a butterfly.
这只蝴蝶的翅膀颜色真鲜艳。
Màu sắc đôi cánh của con bướm này thật rực rỡ.
The colors on this butterfly's wings are so vivid.
我们小时候经常去田野里捉蝴蝶。
Hồi nhỏ chúng tôi thường ra đồng bắt bướm.
When we were kids, we often went to the fields to catch butterflies.
这就是著名的“蝴蝶效应”。
Đây chính là "Hiệu ứng cánh bướm" nổi tiếng.
This is the famous 'butterfly effect.'
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây