ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
谆谆
zhūn zhūn
Nhắc nhở ân cần, khuyên bảo tận tình
Hán việt: truân truân
—

Gợi nhớ

Từ "谆谆" (zhūn zhūn) mang nghĩa "Nhắc nhở ân cần, khuyên bảo tận tình", kết hợp bởi 谆 (zhūn - truân): "Ân cần" + 谆 (zhūn - truân): "Ân cần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谆: Những lời nói (讠) dạy bảo chân thành giúp người nghe được hưởng (享) trọn vẹn đạo lý làm người mang sắc thái ân cần, cẩn thận (谆). • Chữ 谆: Những lời nói (讠) dạy bảo chân thành giúp người nghe được hưởng (享) trọn vẹn đạo lý làm người mang sắc thái ân cần, cẩn thận (谆).

Thành phần cấu tạo

谆谆
zhūn zhūn
Nhắc nhở ân cần, khuyên bảo tận tình
谆
zhūn • truân
Ân cần
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
享
Chữ Hưởng
Hưởng thụ (bên phải)
谆
zhūn • truân
Ân cần
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
享
Chữ Hưởng
Hưởng thụ (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
—
Nghĩa:Nhắc nhở ân cần, khuyên bảo tận tình

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây