褴褛
—
Gợi nhớ
Từ "褴褛" (lán lǚ) mang nghĩa "rách rưới", kết hợp bởi 褴 (lán - lam): "Rách rưới" + 褛 (lǚ - lũ): "Rách nát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 褴: Tấm áo vải (衤) đã sờn rách tả tơi đến mức nhìn thấu (监) cả da thịt bên trong, gợi cảnh ăn mặc rách rưới, lam lũ (褴). • Chữ 褛: Tấm áo vải (衤) mặc lâu ngày bị kéo căng nhiều chỗ (娄) đến mức sờn rách từng mảng trông thật rách nát, tơi tả (褛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 褴褛
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:rách rưới
Ví dụ (3)
那个乞丐衣衫褴褛地走在寒冷的街头。
Người ăn xin đó mặc quần áo rách rưới đi trên con phố lạnh giá.
The beggar walked down the cold street in ragged clothes.
尽管生活困顿、衣着褴褛,他的眼神依然坚定。
Mặc dù cuộc sống khó khăn, ăn mặc rách rưới, ánh mắt của anh ấy vẫn kiên định.
Despite living in hardship and wearing tattered clothes, his eyes remained determined.
战争过后,难民们个个衣衫褴褛,疲惫不堪。
Sau chiến tranh, những người tị nạn ai nấy đều quần áo rách rưới, mệt mỏi rã rời.
After the war, the refugees were all dressed in rags and utterly exhausted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây