捌
一丨一丨フ一フノ丨丨
10
—
Gợi nhớ
Đưa bàn tay (扌) tách phân biệt rạch ròi sang hai bên (别), dùng làm chữ viết hoa của số tám trong sổ sách (捌).
Thành phần cấu tạo
捌
Số tám (dạng viết hoa)
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
别
Chữ Biệt
đừng, không nên (bên phải)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:Số tám (dạng viết hoa)
Ví dụ (3)
支票上的金额必须写成“人民币捌仟元整”。
Số tiền trên chi phiếu phải viết thành "Nhân dân tệ Bát Thiên Nguyên Chẵn".
The amount on the check must be written in formal numerals as "Eight Thousand Yuan Only in RMB."
这个汉字“捌”是数字“八”的大写形式。
Chữ Hán "Bát" này là dạng viết hoa của chữ số "Tám".
The Chinese character "捌" is the formal anti-fraud numeral for the number "eight."
汇款单上他把“捌”字写错了。
Trên đơn chuyển tiền, anh ấy đã viết sai chữ "Bát".
He wrote the formal character "捌" (eight) wrong on the remittance slip.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây